in other words

in other words

In other words, we need to save money.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): "In other words" một cụm trạng từ cố định, dùng để diễn đạt lại một ý tưởng hoặc thông tin theo một cách khác, thường đơn giản hơn, rõ ràng hơn, hoặc nhấn mạnh hơn. có nghĩa tương đương với "nói cách khác", "hay nói một cách khác".

dụ sử dụng
  • (Anh ấy rất tiết kiệm. Nói cách khác, anh ấy không thích tiêu tiền.)
  • (Dự án thất bại. Nói cách khác, chúng tôi phá sản.)
  • ( ấy một người đa ngôn ngữ. Nói cách khác, ấy nói được nhiều thứ tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để giải thích hoặc làm : "In other words" thường được dùng sau một câu phức tạp hoặc khó hiểu để diễn đạt lại một cách dễ hiểu hơn.

    • The phenomenon is known as lexical borrowing. In other words, languages often adopt words from each other. (Hiện tượng này được gọi là vay mượn từ vựng. Nói cách khác, các ngôn ngữ thường tiếp nhận từ ngữ của nhau.)
  • Dùng để tóm tắt hoặc kết luận: Cụm từ này cũng có thể được dùng để tóm gọn một ý đã được trình bày.

    • We need to reduce costs, increase efficiency, and improve customer service. In other words, we must overhaul our business model. (Chúng ta cần giảm chi phí, tăng hiệu suất cải thiện dịch vụ khách hàng. Nói cách khác, chúng ta phải đại tu mô hình kinh doanh của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • To put it another way: Đặt theo một cách khác (cụm từ tương tự).
    • He is stubborn. To put it another way, he never changes his mind. (Anh ấy bướng bỉnh. Nói theo cách khác, anh ấy không bao giờ thay đổi ý định.)
  • That is to say: Có nghĩa (cụm từ trang trọng hơn).
    • She is a linguist, that is to say, she studies languages. ( ấy một nhà ngôn ngữ học, có nghĩa ấy nghiên cứu ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Otherwise stated: Được diễn đạt cách khác (trang trọng).
    • Otherwise stated, the policy is ineffective. (Được diễn đạt cách khác, chính sách này không hiệu quả.)
  • Stated differently: Được nói khác đi.
    • Stated differently, we need more resources. (Được nói khác đi, chúng ta cần thêm nguồn lực.)
Thành ngữ liên quan
  • In a nutshell: Nói tóm lại (thường dùng để tóm tắt ngắn gọn, khác với "in other words" diễn đạt lại).
    • The theory is complex. In a nutshell, it states that everything is connected. (Lý thuyết này phức tạp. Nói tóm lại, tuyên bố rằng mọi thứ đều được kết nối.)